Từ

昏迷 (hūn mí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

昏迷 (hūn mí) là một từ tiếng Trung: hôn mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 昏迷

动 dòng động từ

hôn mê

他在车祸中受伤昏迷了。

tā zài chē huò zhōng shòu shāng hūn mí le

Anh ấy bị thương trong vụ tai nạn xe hơi và hôn mê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

昏 hūn — bất tỉnh, mờ mịt

迷 mí — mất ý thức, mê man

Cấu trúc & nét viết
1 昏 hūn — hoàng hôn; lúc trời vừa tối
昏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 氏 shì — tên tộc; thời cổ đại phân biệt với họ (姓), về sau hai khái niệm hợp nhất
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét