Từ

着迷 (zháo mí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

着迷 (zháo mí) là một từ tiếng Trung: bị mê hoặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着迷

动 dòng động từ

bị mê hoặc

她对中国文化着迷。

tā duì Zhōng guó wén huà zháo mí

Cô ấy bị mê hoặc bởi văn hóa Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zháo — đạt được trạng thái

迷 mí — mê hoặc, say mê

Cấu trúc & nét viết
1 着 zháo — chạm vào; tiếp xúc với
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét