Từ
球迷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
球迷 (qiú mí) là một từ tiếng Trung: người hâm mộ thể thao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 球迷
名 danh từ
người hâm mộ thể thao
他是个篮球迷。
Anh ấy là người hâm mộ bóng rổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
迷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét