Từ
脱节 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脱节 (tuō jié) là một từ tiếng Trung: mất liên kết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脱节
动 động từ
mất liên kết
他的理论与实践脱节。
Lý thuyết của anh ấy mất liên kết với thực tiễn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét