Từ
新颖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
新颖 (xīn yǐng) là một từ tiếng Trung: mới lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 新颖
形 tính từ
mới lạ
这个设计很新颖。
Thiết kế này rất mới lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
颖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét