Từ

小学 (xiǎo xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

小学 (xiǎo xué) là một từ tiếng Trung: trường tiểu học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小学

名 míng danh từ

trường tiểu học

我的孩子在小学读书。

wǒ de hái zi zài xiǎo xué dú shū

Con tôi học ở trường tiểu học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ, tiểu học, cấp cơ bản

学 xué — học tập, học, trường học

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét