Từ
勤工俭学 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
勤工俭学 (qín gōng jiǎn xué) là một từ tiếng Trung: chương trình vừa học vừa làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勤工俭学
短语 cụm từ
chương trình vừa học vừa làm
很多大学生通过勤工俭学来减轻家庭负担。
Nhiều sinh viên đại học sử dụng chương trình vừa học vừa làm để giảm gánh nặng cho gia đình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
勤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
堇 là bộ thủ trong 2 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
俭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét