Từ
学习 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
学习 (xué xí) là một từ tiếng Trung: học; học tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 学习
动 động từ
học; học tập
我每天都学习汉语。
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
习 là bộ thủ trong 1 chữ
习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét