Từ

学科 (xué kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

学科 (xué kē) là một từ tiếng Trung: môn học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学科

名 míng danh từ

môn học

数学是一门重要的学科。

shù xué shì yī mén zhòng yào de xué kē

Toán học là một môn học quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, học tập

科 kē — ngành, loại, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét