Từ

学识 (xué shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

学识 (xué shí) là một từ tiếng Trung: học thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学识

名 míng danh từ

học thức

这位教授学识渊博,深受学生尊敬。

zhè wèi jiào shòu xué shí yuān bó shēn shòu xué shēng zūn jìng

Giáo sư này có học thức uyên bác và được sinh viên kính trọng sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học tập, nghiên cứu

识 shí — kiến thức, hiểu biết

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét