Từ

学年 (xué nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

学年 (xué nián) là một từ tiếng Trung: năm học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学年

名 míng danh từ

năm học

每个学年分为两个学期。

měi gè xué nián fēn wéi liǎng gè xué qī

Mỗi năm học được chia thành hai học kỳ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, học tập

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét