Từ

教学 (jiào xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

教学 (jiào xué) là một từ tiếng Trung: giảng dạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 教学

名 míng danh từ

giảng dạy

这所学校的教学质量很高。

zhè suǒ xué xiào de jiào xué zhì liàng hěn gāo

Chất lượng giảng dạy của trường này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

教 jiào — dạy; hành động truyền đạt kiến thức

学 xué — học; quá trình tiếp thu kiến thức

Cấu trúc & nét viết
1 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét