Từ
科学 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
科学 (kē xué) là một từ tiếng Trung: khoa học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 科学
形 tính từ
khoa học
他的研究方法很科学。
Phương pháp nghiên cứu của anh ấy rất khoa học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét