Từ

学历 (xué lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

学历 (xué lì) là một từ tiếng Trung: trình độ học vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学历

名 míng danh từ

trình độ học vấn

这份工作需要本科学历。

zhè fèn gōng zuò xū yào běn kē xué lì

Công việc này yêu cầu bằng đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, giáo dục

历 lì — kinh nghiệm, trình độ, lịch sử

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét