Từ
学历 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
学历 (xué lì) là một từ tiếng Trung: trình độ học vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 学历
名 danh từ
trình độ học vấn
这份工作需要本科学历。
Công việc này yêu cầu bằng đại học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét