Từ

学分 (xué fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

学分 (xué fēn) là một từ tiếng Trung: tín chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学分

名 míng danh từ

tín chỉ

你需要修满120个学分才能毕业。

nǐ xū yào xiū mǎn yī bǎi èr shí gè xué fēn cái néng bì yè

Bạn cần hoàn thành 120 tín chỉ để tốt nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, học thuật

分 fēn — đơn vị, điểm

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét