Từ

文学 (wén xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

文学 (wén xué) là một từ tiếng Trung: văn học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 文学

名 míng danh từ

văn học

她对中国古典文学很感兴趣。

tā duì zhōng guó gǔ diǎn wén xué hěn gǎn xìng qù

Cô ấy rất quan tâm đến văn học cổ điển Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

文 wén — văn bản, tác phẩm văn học, văn hóa

学 xué — học, lĩnh vực tri thức, ngành học

Cấu trúc & nét viết
1 文 wén — chữ viết
文 là bộ thủ trong 9 chữ

文 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét