Từ

放学 (fàng xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

放学 (fàng xué) là một từ tiếng Trung: tan học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放学

动 dòng động từ

tan học

我们每天下午三点放学。

wǒ men měi tiān xià wǔ sān diǎn fàng xué

Chúng tôi tan học lúc ba giờ chiều mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả, cho về

学 xué — học, trường

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét