Từ

医学 (yī xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

医学 (yī xué) là một từ tiếng Trung: y học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 医学

名 míng danh từ

y học

她在大学学习医学。

tā zài dà xué xué xí yī xué

Cô ấy học y khoa tại trường đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

医 yī — y tế, liên quan đến y học và chữa bệnh

学 xué — học, khoa học, môn học thuật

Cấu trúc & nét viết
1 医 yī — bác sĩ; thầy thuốc

医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét