Từ

好学 (hào xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

好学 (hào xué) là một từ tiếng Trung: ham học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好学

动 dòng động từ

ham học

她从小就很好学。

tā cóng xiǎo jiù hěn hào xué

Cô ấy ham học từ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hào — thích, yêu

学 xué — học

Cấu trúc & nét viết
1 好 hào — yêu thích; ưa
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét