Từ

办学 (bàn xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

办学 (bàn xué) là một từ tiếng Trung: điều hành trường học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 办学

动 dòng động từ

điều hành trường học

政府鼓励社会力量办学。

zhèng fǔ gǔ lì shè huì lì liàng bàn xué

Chính phủ khuyến khích các lực lượng xã hội điều hành trường học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

办 bàn — quản lý, điều hành

学 xué — trường học, giáo dục

Cấu trúc & nét viết
1 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét