Từ
办学 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
办学 (bàn xué) là một từ tiếng Trung: điều hành trường học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 办学
动 động từ
điều hành trường học
政府鼓励社会力量办学。
Chính phủ khuyến khích các lực lượng xã hội điều hành trường học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét