Từ

博学 (bó xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

博学 (bó xué) là một từ tiếng Trung: uyên bác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 博学

形 xíng tính từ

uyên bác

他是一位博学的教授。

tā shì yī wèi bó xué de jiào shòu

Ông ấy là một giáo sư uyên bác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

博 bó — rộng, mênh mông (sự rộng lớn của kiến thức)

学 xué — học hỏi, tri thức (kiến thức tích lũy)

Cấu trúc & nét viết
1 博 bó — nhiều; phong phú

博 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét