Từ

美学 (měi xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

美学 (měi xué) là một từ tiếng Trung: mỹ học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美学

名 míng danh từ

mỹ học

这本书探讨了中国传统美学。

zhè běn shū tàn tǎo le zhōng guó chuán tǒng měi xué

Cuốn sách này khám phá mỹ học truyền thống Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — vẻ đẹp, đẹp, thẩm mỹ

学 xué — học, khoa học, ngành học

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét