Từ

升学 (shēng xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

升学 (shēng xué) là một từ tiếng Trung: vào trường cấp cao hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 升学

动 dòng động từ

vào trường cấp cao hơn

很多学生希望升学到重点大学。

hěn duō xué sheng xī wàng shēng xué dào zhòng diǎn dà xué

Nhiều học sinh hy vọng vào các trường đại học trọng điểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

升 shēng — thăng tiến, lên (cấp cao hơn)

学 xué — trường, học (bối cảnh giáo dục)

Cấu trúc & nét viết
1 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét