Từ
升学 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
升学 (shēng xué) là một từ tiếng Trung: vào trường cấp cao hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 升学
动 động từ
vào trường cấp cao hơn
很多学生希望升学到重点大学。
Nhiều học sinh hy vọng vào các trường đại học trọng điểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét