Từ

数学 (shù xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

数学 (shù xué) là một từ tiếng Trung: toán học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 数学

名 míng danh từ

toán học

他数学很好。

tā shù xué hěn hǎo

Anh ấy giỏi toán học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

数 shù — số, số học

学 xué — học, khoa học

Cấu trúc & nét viết
1 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét