Từ

国学 (guó xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

国学 (guó xué) là một từ tiếng Trung: quốc học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国学

名 míng danh từ

quốc học

他对国学很感兴趣,经常研读古代典籍。

tā duì guó xué hěn gǎn xìng qù jīng cháng yán dú gǔ dài diǎn jí

Anh ấy rất quan tâm đến quốc học và thường xuyên nghiên đọc các kinh điển cổ đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — Trung Quốc, quốc gia

学 xué — học vấn, nghiên cứu

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét