Từ

学期 (xué qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

学期 (xué qī) là một từ tiếng Trung: học kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学期

名 míng danh từ

học kỳ

新学期开始了。

xīn xué qī kāi shǐ le

Học kỳ mới đã bắt đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học tập, học vấn

期 qī — kỳ, thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét