Từ

辩证 (biàn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辩证 (biàn zhèng) là một từ tiếng Trung: biện chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辩证

形 xíng tính từ

biện chứng

我们要用辩证的观点看问题。

wǒ men yào yòng biàn zhèng de guān diǎn kàn wèn tí

Chúng ta phải nhìn vấn đề từ quan điểm biện chứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辩 biàn — tranh luận, phân biệt các quan điểm đối lập

证 zhèng — xác minh, chứng minh qua sự kiểm tra

Cấu trúc & nét viết
1 辩 biàn — tranh luận; biện minh về đúng sai hay thật giả

辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét