Từ
辩证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辩证 (biàn zhèng) là một từ tiếng Trung: biện chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辩证
形 tính từ
biện chứng
我们要用辩证的观点看问题。
Chúng ta phải nhìn vấn đề từ quan điểm biện chứng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét