Chữ
凭
- 1. dựa (người) vào
- 2. dựa vào; nương tựa; căn cứ vào
- 3. bằng chứng; chứng cứ
- 4. dẫn nhập căn cứ hoặc phương tiện của hành động
- 5. họ
- 6. dù; bất kể
Từ dùng 凭 như píng (3)
Cấu trúc & nét viết
凭
— dựa (người) vào
凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét