Chữ

凭

píng HSK 5
凭 píng HSK 5
  • 1. dựa (người) vào
  • 2. dựa vào; nương tựa; căn cứ vào
  • 3. bằng chứng; chứng cứ
  • 4. dẫn nhập căn cứ hoặc phương tiện của hành động
  • 5. họ
  • 6. dù; bất kể
Từ dùng 凭 như píng (3)
Cấu trúc & nét viết
凭 píng — dựa (người) vào

凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 任 rèn — bổ nhiệm; giao chức vụ
任 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét