Từ
证书 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
证书 (zhèng shū) là một từ tiếng Trung: chứng chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 证书
名 danh từ
chứng chỉ
她通过考试后获得了专业资格证书。
Sau khi vượt qua kỳ thi, cô ấy đã nhận được chứng chỉ trình độ chuyên môn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét