Từ
证券 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
证券 (zhèng quàn) là một từ tiếng Trung: chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 证券
名 danh từ
chứng khoán
他在证券公司工作。
Anh ấy làm việc tại công ty chứng khoán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
券 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét