Từ

证券 (zhèng quàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

证券 (zhèng quàn) là một từ tiếng Trung: chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 证券

名 míng danh từ

chứng khoán

他在证券公司工作。

tā zài zhèng quàn gōng sī gōng zuò

Anh ấy làm việc tại công ty chứng khoán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

证 zhèng — chứng chỉ, bằng chứng

券 quàn — trái phiếu, giấy tờ có giá

Cấu trúc & nét viết
1 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 券 quàn — vé, phiếu hoặc chứng từ

券 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét