Từ

证明 (zhèng míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

证明 (zhèng míng) là một từ tiếng Trung: chứng minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 证明

动 dòng động từ

chứng minh

时间会证明一切。

shí jiān huì zhèng míng yí qiè

Thời gian sẽ chứng minh tất cả.

名 míng danh từ

bằng chứng

请出示你的工作证明。

qǐng chū shì nǐ de gōng zuò zhèng míng

Vui lòng xuất trình bằng chứng công việc của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

证 zhèng — chứng nhận, xác minh

明 míng — làm rõ, làm sáng tỏ

Cấu trúc & nét viết
1 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét