Từ

印证 (yìn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

印证 (yìn zhèng) là một từ tiếng Trung: xác nhận; chứng minh; kiểm chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 印证

动 dòng động từ

xác nhận; chứng minh; kiểm chứng

考古发现印证了古代文献的记载。

kǎo gǔ fā xiàn yìn zhèng le gǔ dài wén xiàn de jì zǎi

Những phát hiện khảo cổ xác nhận các ghi chép trong văn bản cổ đại.

名 míng danh từ

sự xác minh

科学实验为这个理论提供了印证。

kē xué shí yàn wèi zhè ge lǐ lùn tí gōng le yìn zhèng

Các thí nghiệm khoa học đã cung cấp sự xác minh cho lý thuyết này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

印 yìn — dấu, ấn (gợi ý bằng chứng)

证 zhèng — chứng cứ, bằng chứng

Cấu trúc & nét viết
1 印 yìn — con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)

印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét