Từ
验证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
验证 (yàn zhèng) là một từ tiếng Trung: xác minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 验证
动 động từ
xác minh
我需要验证你的身份。
Tôi cần xác minh danh tính của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét