Từ

验证 (yàn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

验证 (yàn zhèng) là một từ tiếng Trung: xác minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 验证

动 dòng động từ

xác minh

我需要验证你的身份。

wǒ xū yào yàn zhèng nǐ de shēn fèn

Tôi cần xác minh danh tính của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

验 yàn — thử nghiệm, kiểm tra

证 zhèng — chứng minh, bằng chứng

Cấu trúc & nét viết
1 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét