Từ

论证 (lùn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

论证 (lùn zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng minh, luận chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 论证

动 dòng động từ

chứng minh, luận chứng

他用大量数据论证了自己的观点。

tā yòng dà liàng shù jǔ lùn zhèng le zì jǐ de guān diǎn

Anh ấy đã dùng nhiều dữ liệu để chứng minh quan điểm của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

论 lùn — lập luận, biện luận

证 zhèng — chứng minh, xác minh

Cấu trúc & nét viết
1 论 lùn — phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật

论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét