Từ
论证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
论证 (lùn zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng minh, luận chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 论证
动 động từ
chứng minh, luận chứng
他用大量数据论证了自己的观点。
Anh ấy đã dùng nhiều dữ liệu để chứng minh quan điểm của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
仑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét