Từ

认证 (rèn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

认证 (rèn zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng nhận, xác thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认证

动 dòng động từ

chứng nhận, xác thực

用户需要认证身份才能登录系统。

yòng hù xū yào rèn zhèng shēn fèn cái néng dēng lù xì tǒng

Người dùng cần xác thực danh tính để đăng nhập vào hệ thống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — nhận biết, thừa nhận

证 zhèng — bằng chứng, xác minh, chứng chỉ

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét