Từ
凭证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凭证 (píng zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凭证
名 danh từ
chứng từ
报销时需要提供相关凭证。
Khi hoàn tiền, cần cung cấp chứng từ liên quan.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
任 là bộ thủ trong 2 chữ
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét