Từ

凭证 (píng zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凭证 (píng zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凭证

名 míng danh từ

chứng từ

报销时需要提供相关凭证。

bào xiāo shí xū yào tí gōng xiāng guān píng zhèng

Khi hoàn tiền, cần cung cấp chứng từ liên quan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凭 píng — dựa vào, căn cứ

证 zhèng — bằng chứng, giấy chứng nhận

Cấu trúc & nét viết
1 凭 píng — dựa (người) vào

凭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 任 rèn — bổ nhiệm; giao chức vụ
任 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét