Từ
证据 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
证据 (zhèng jù) là một từ tiếng Trung: bằng chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 证据
名 danh từ
bằng chứng
警察找到了重要的证据。
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
据 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
居 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét