Từ
签证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
签证 (qiān zhèng) là một từ tiếng Trung: cấp visa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 签证
动 động từ
cấp visa
这个国家很少给外国人签证。
Quốc gia này hiếm khi cấp visa cho người nước ngoài.
名 danh từ
thị thực
我需要申请旅游签证。
Tôi cần xin thị thực du lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét