Từ

签证 (qiān zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

签证 (qiān zhèng) là một từ tiếng Trung: cấp visa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 签证

动 dòng động từ

cấp visa

这个国家很少给外国人签证。

zhè ge guó jiā hěn shǎo gěi wài guó rén qiān zhèng

Quốc gia này hiếm khi cấp visa cho người nước ngoài.

名 míng danh từ

thị thực

我需要申请旅游签证。

wǒ xū yào shēn qǐng lǚ yóu qiān zhèng

Tôi cần xin thị thực du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

签 qiān — ký, chữ ký (xác nhận chính thức)

证 zhèng — giấy chứng nhận, bằng chứng (văn bản chính thức)

Cấu trúc & nét viết
1 签 qiān — ký tên vào văn bản

签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét