Từ
物证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
物证 (wù zhèng) là một từ tiếng Trung: vật chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 物证
名 danh từ
vật chứng
警察在现场发现了重要的物证。
Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét