Từ

物证 (wù zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

物证 (wù zhèng) là một từ tiếng Trung: vật chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物证

名 míng danh từ

vật chứng

警察在现场发现了重要的物证。

jǐng chá zài xiàn chǎng fā xiàn le zhòng yào de wù zhèng

Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — vật thể, đồ vật

证 zhèng — chứng cứ, bằng chứng

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét