Từ
居住 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
居住 (jū zhù) là một từ tiếng Trung: cư trú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 居住
动 động từ
cư trú
他们在北京居住了十年。
Họ đã cư trú ở Bắc Kinh được mười năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
居 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
住 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét