Chữ

裳

shang HSK 7
裳 shang HSK 7
  • 1. quần áo; dùng trong «衣裳»
Từ dùng 裳 như shang (1)
Cấu trúc & nét viết
裳 shang — quần áo; dùng trong «衣裳»

裳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét