Chữ
裳
裳
HSK 7
- 1. quần áo; dùng trong «衣裳»
Từ dùng 裳 như shang (1)
Cấu trúc & nét viết
裳
— quần áo; dùng trong «衣裳»
裳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 3
HSK 4
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét