Chữ
褒
褒
HSK 7
- 1. khen ngợi, ca ngợi (trái với 贬)
- 2. (văn viết) (quần áo) rộng thùng thình
- 3. họ
Từ dùng 褒 như bāo (1)
Cấu trúc & nét viết
褒
— khen ngợi, ca ngợi (trái với 贬)
褒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
保 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét