Chữ

褒

bāo HSK 7
褒 bāo HSK 7
  • 1. khen ngợi, ca ngợi (trái với 贬)
  • 2. (văn viết) (quần áo) rộng thùng thình
  • 3. họ
Từ dùng 褒 như bāo (1)
Cấu trúc & nét viết