Chữ
袭
袭
HSK 7
- 1. tập kích; tấn công bất ngờ
- 2. làm theo mẫu cũ; tiếp nối (truyền thống)
- 3. (mùi, gió...) ùa vào mặt; tràn tới
- 4. (lượng từ chỉ bộ quần áo)
- 5. họ
- 6. kế thừa (tước vị, chức vụ, v.v.)
Từ dùng 袭 như xí (2)
Cấu trúc & nét viết
袭
— tập kích; tấn công bất ngờ
袭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
龙
— rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét