Chữ

袭

xí HSK 7
袭 xí HSK 7
  • 1. tập kích; tấn công bất ngờ
  • 2. làm theo mẫu cũ; tiếp nối (truyền thống)
  • 3. (mùi, gió...) ùa vào mặt; tràn tới
  • 4. (lượng từ chỉ bộ quần áo)
  • 5. họ
  • 6. kế thừa (tước vị, chức vụ, v.v.)
Từ dùng 袭 như xí (2)
Cấu trúc & nét viết
袭 xí — tập kích; tấn công bất ngờ

袭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét