Chữ
裹
- 1. quấn; bó (bằng giấy, vải hoặc vật liệu dạng tờ khác)
- 2. bị cuốn vào; bị lẫn vào bên trong
- 3. (phương ngữ) bú (sữa)
- 4. họ
Từ dùng 裹 như guǒ (1)
Cấu trúc & nét viết
裹
— quấn; bó (bằng giấy, vải hoặc vật liệu dạng tờ khác)
裹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét