Chữ

裹

guǒ HSK 5
裹 guǒ HSK 5
  • 1. quấn; bó (bằng giấy, vải hoặc vật liệu dạng tờ khác)
  • 2. bị cuốn vào; bị lẫn vào bên trong
  • 3. (phương ngữ) bú (sữa)
  • 4. họ
Từ dùng 裹 như guǒ (1)
Cấu trúc & nét viết
裹 guǒ — quấn; bó (bằng giấy, vải hoặc vật liệu dạng tờ khác)

裹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét