Từ
热衷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
热衷 (rè zhōng) là một từ tiếng Trung: say mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 热衷
动 động từ
say mê
很多年轻人热衷于电子游戏。
Nhiều người trẻ say mê trò chơi điện tử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
衷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét