Từ

热衷 (rè zhōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

热衷 (rè zhōng) là một từ tiếng Trung: say mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热衷

动 dòng động từ

say mê

很多年轻人热衷于电子游戏。

hěn duō nián qīng rén rè zhōng yú diàn zǐ yóu xì

Nhiều người trẻ say mê trò chơi điện tử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nhiệt tình, đam mê (cường độ cảm xúc)

衷 zhōng — tình cảm sâu sắc nhất, từ trong lòng (độ sâu của cảm xúc)

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 衷 zhōng — lòng trong; tâm tư sâu thẳm

衷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét