Chữ

丫

yā HSK 7
丫 yā HSK 7
  • 1. vật có chạc ở đầu; phần hình chạc ở đầu vật
  • 2. (phương ngữ) con gái
  • 3. họ
  • 4. xem 丫头: ①con gái ②ngày xưa, chỉ người hầu gái
Từ dùng 丫 như yā (1)
Cấu trúc & nét viết
丫 yā — vật có chạc ở đầu; phần hình chạc ở đầu vật

丫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét