Từ
势头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
势头 (shì tou) là một từ tiếng Trung: đà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 势头
名 danh từ
đà
公司保持着良好的发展势头。
Công ty duy trì đà phát triển tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét