Từ

势头 (shì tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

势头 (shì tou) là một từ tiếng Trung: đà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 势头

名 míng danh từ

đà

公司保持着良好的发展势头。

gōng sī bǎo chí zhe liáng hǎo de fā zhǎn shì tou

Công ty duy trì đà phát triển tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

势 shì — lực, sức mạnh, đà

头 tóu / tou — hậu tố chỉ hướng hoặc khía cạnh

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét