Từ
里头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
里头 (lǐ tou) là một từ tiếng Trung: bên trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 里头
名 danh từ
bên trong
盒子里头有很多糖果。
Bên trong hộp có rất nhiều kẹo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
里 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét