Từ

舌头 (shé tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

舌头 (shé tou) là một từ tiếng Trung: lưỡi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舌头

名 míng danh từ

lưỡi

他烫伤了舌头。

tā tàng shāng le shé tou

Anh ấy bỏng lưỡi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舌 shé — lưỡi (hình vị chính biểu thị cơ quan)

头 tóu / tou — hậu tố (hậu tố danh từ hóa làm từ thông tục hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 舌 shé — lưỡi, cơ quan trong miệng dùng để nếm, nhai và phát âm
舌 là bộ thủ trong 11 chữ

舌 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét