Từ

巨头 (jù tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巨头 (jù tóu) là một từ tiếng Trung: ông lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巨头

名 míng danh từ

ông lớn

互联网巨头们正在投资人工智能。

hù lián wǎng jù tóu men zhèng zài tóu zī rén gōng zhì néng

Các ông lớn Internet đang đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巨 jù — khổng lồ, to lớn

头 tóu — đầu, lãnh đạo, nhân vật chính

Cấu trúc & nét viết
1 巨 jù — to lớn; khổng lồ
巨 là bộ thủ trong 6 chữ

巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét